ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
模式
móshì
mô hình, phương thức, chế độ, khuôn mẫu, mô thức.
Hán việt: mô thức
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "模式" (móshì) mang nghĩa "mô hình, kiểu", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

模式
móshì
mô hình, kiểu
模
mó / mú • mô
mô hình
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mô hình, phương thức, chế độ, khuôn mẫu, mô thức.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种xīn新de的shāngyè商业móshì模式fēicháng非常chénggōng成功。
Mô hình kinh doanh mới này vô cùng thành công.
This new business model is very successful.
qǐng请bǎ把shǒujī手机diàochéng调成fēixíng飞行móshì模式。
Xin hãy chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.
Please switch your phone to airplane mode.
wǒmen我们xūyào需要gǎibiàn改变chuántǒng传统de的jiàoxué教学móshì模式。
Chúng ta cần thay đổi phương pháp (mô hình) dạy học truyền thống.
We need to change the traditional teaching model.
měi每gè个guójiā国家dōu都yǒu有zìjǐ自己de的fāzhǎn发展móshì模式。
Mỗi quốc gia đều có mô hình phát triển của riêng mình.
Every country has its own development model.
zhè这yì一chénggōng成功móshì模式zhíde值得qítā其他qǐyè企业tuīguǎng推广。
Mô hình thành công này đáng để các doanh nghiệp khác nhân rộng.
This successful model is worth promoting in other companies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây