ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
设计模式
shèjì móshì
Mẫu thiết kế Design Pattern
Hán việt: thiết kế mô thức
—

Gợi nhớ

Từ "设计模式" (shèjì móshì) mang nghĩa "Mẫu thiết kế Design Pattern", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

设计模式
shèjì móshì
Mẫu thiết kế Design Pattern
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)
计
jì • kế
Kế hoạch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
模
mó / mú • mô
mô hình
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu thiết kế Design Pattern
Ví dụ (3)
dān单lì例móshì模式shì是yì一zhǒng种chángyòng常用de的shèjì设计móshì模式,quèbǎo确保yí一gè个lèi类zhǐyǒu只有yí一gè个shílì实例duìxiàng对象。
Mẫu Singleton là một mẫu thiết kế thường dùng, đảm bảo một lớp chỉ có duy nhất một đối tượng thực thể.
The singleton pattern is a commonly used design pattern that ensures a class has only one instance.
xuéxí学习hé和yìngyòng应用shèjì设计móshì模式kěyǐ可以bāngzhù帮助kāifāzhě开发者biānxiě编写chū出jiégòu结构gèng更qīngxī清晰、gèng更yì易wéihù维护de的dàimǎ代码。
Học tập và ứng dụng mẫu thiết kế có thể giúp nhà phát triển viết ra mã nguồn có cấu trúc rõ ràng và dễ bảo trì hơn.
Learning and applying design patterns can help developers write code with a clearer structure that is easier to maintain.
zài在ruǎnjiàn软件shèjì设计móshì模式zhōng中,guāncházhě观察者móshì模式cháng常yòngyú用于shíxiàn实现shìjiàn事件qūdòng驱动xìtǒng系统de的zǔjiàn组件jiě解ǒu耦。
Trong các mẫu thiết kế phần mềm, mẫu Observer thường được dùng để giảm sự phụ thuộc giữa các thành phần trong hệ thống hướng sự kiện.
Among software design patterns, the observer pattern is commonly used to decouple components in event-driven systems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây