糊涂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "糊涂" (hútu) mang nghĩa "hồ đồ", kết hợp bởi 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán" + 涂 (tú - đồ): "phết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊). • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 糊涂
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hồ đồ, lú lẫn, mơ hồ, ngớ ngẩn (không rõ ràng).
Ví dụ (5)
我真糊涂,竟然把钥匙锁在屋里了。
Tôi thật hồ đồ, lại đi khóa chìa khóa ở trong nhà.
How foolish of me—I actually locked the keys inside the house.
人老了,难免有时候会糊涂。
Người già rồi, khó tránh khỏi có lúc bị lú lẫn.
As people get older, it's inevitable that they'll be forgetful sometimes.
他越解释我越糊涂。
Anh ấy càng giải thích tôi càng thấy mơ hồ (rối rắm).
The more he explained, the more confused I became.
在这关键时刻,千万不能糊涂。
Vào thời khắc then chốt này, tuyệt đối không được hồ đồ (mất tỉnh táo).
At this critical moment, you must not lose your head.
他装糊涂,其实心里比谁都清楚。
Anh ta giả vờ ngốc nghếch (hồ đồ), thực ra trong lòng còn rõ hơn bất cứ ai.
He is only pretending to be confused; in fact, he knows better than anyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây