一塌糊涂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一塌糊涂" (yītāhútú) mang nghĩa "rất tệ, lộn xộn hoàn toàn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 塌 (tā - tháp): "sụp đổ" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán" + 涂 (tú - đồ): "phết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 塌: Nền đất (土) dưới ánh mặt trời (日) bỗng rũ xuống như đôi cánh chim (羽) gãy gập là cảnh sụp đổ, đổ sập (塌). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊). • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:rất tệ, lộn xộn hoàn toàn
Ví dụ (5)
他的房间乱得一塌糊涂。
Căn phòng của anh ấy bừa bộn hoàn toàn.
His room is an absolute mess.
这次数学考试我考得一塌糊涂。
Kỳ thi toán lần này tôi làm bài cực kỳ tệ.
I did terribly on this math exam.
公司的账目被他搞得一塌糊涂。
Sổ sách của công ty bị anh ta làm cho rối tinh rối mù.
He made a complete mess of the company's accounts.
昨天晚上他喝得一塌糊涂,连家都找不到。
Tối qua anh ấy uống say bí tỉ, đến mức không tìm được đường về nhà.
Last night he got so drunk that he couldn't even find his way home.
这部电影的剧情简直糟糕得一塌糊涂。
Cốt truyện của bộ phim này quả thực tồi tệ hết chỗ nói.
The plot of this movie is simply terrible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây