模样
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "模样" (múyàng) mang nghĩa "dáng vẻ", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 模样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dáng vẻ, bộ dạng, hình dáng, vẻ (bề ngoài), khoảng/chừng (ước lượng).
Ví dụ (5)
这孩子长得跟他爸爸一个模样。
Đứa bé này lớn lên trông y hệt bố nó (cùng một dáng vẻ).
This child looks just like his father.
看他那着急的模样,一定是有急事。
Nhìn bộ dạng lo lắng của anh ấy, chắc chắn là có việc gấp.
Judging by how anxious he looks, something urgent must have happened.
多年不见,他的模样变了很多,我差点认不出来了。
Nhiều năm không gặp, dáng vẻ anh ấy thay đổi nhiều quá, tôi suýt nữa không nhận ra.
I hadn't seen him for many years, and his appearance had changed so much that I almost didn't recognize him.
这是把点心做成了小兔子的模样。
Đây là làm bánh thành hình dáng con thỏ nhỏ.
These pastries are made in the shape of little rabbits.
那个人大概三十岁模样。
Người đó trông khoảng chừng 30 tuổi.
That person looks to be about thirty years old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây