矿产品
—
Gợi nhớ
Từ "矿产品" (kuàng chǎnpǐn) mang nghĩa "Hàng khoáng sản", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矿产品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng khoáng sản
Ví dụ (3)
表格里记录了矿产品。
Trong biểu mẫu đã ghi hàng khoáng sản.
Mineral products are recorded in the form.
请确认矿产品是否正确。
Hãy xác nhận hàng khoáng sản có đúng không.
Please confirm whether the mineral products are correct.
矿产品需要单独说明。
Hàng khoáng sản cần được giải thích riêng.
Mineral products require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây