ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
矿产
kuàngchǎn
khoáng sản
Hán việt: khoáng sản
—

Gợi nhớ

Từ "矿产" (kuàngchǎn) mang nghĩa "khoáng sản", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).

Thành phần cấu tạo

矿产
kuàngchǎn
khoáng sản
矿
kuàng • khoáng
Mỏ
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoáng sản
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里kuàngchǎn矿产zīyuán资源fēngfù丰富。
Tài nguyên khoáng sản ở đây phong phú.
This area is rich in mineral resources.
guójiā国家zhòngshì重视kuàngchǎn矿产kāifā开发。
Nhà nước coi trọng khai thác khoáng sản.
The country attaches great importance to mineral development.
kuàngchǎn矿产jiàgé价格yǐngxiǎng影响gōngyè工业chéngběn成本。
Giá khoáng sản ảnh hưởng chi phí công nghiệp.
Mineral prices affect industrial costs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây