ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
矿物质
kuàng wù zhì
chất khoáng, khoáng chất
Hán việt: khoáng vật chất
—

Gợi nhớ

Từ "矿物质" (kuàng wù zhì) mang nghĩa "chất khoáng, khoáng chất", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 物 (wù - vật): "Vật" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).

Thành phần cấu tạo

矿物质
kuàng wù zhì
chất khoáng, khoáng chất
矿
kuàng • khoáng
Mỏ
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chất khoáng, khoáng chất
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种kuàngquánshuǐ矿泉水hányǒu含有duōzhǒng多种duì对réntǐ人体yǒuyì有益de的kuàngwùzhì矿物质。
Loại nước khoáng này chứa nhiều khoáng chất có lợi cho cơ thể con người.
This mineral water contains various minerals beneficial to the human body.
shūcài蔬菜hé和shuǐguǒ水果shì是réntǐ人体bǔchōng补充wéishēngsù维生素hé和kuàngwùzhì矿物质de的zhòngyào重要láiyuán来源。
Rau củ và trái cây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất quan trọng cho cơ thể con người.
Vegetables and fruits are important sources of vitamins and minerals for the human body.
quēgài缺钙shì是réntǐ人体quēshǎo缺少mǒuzhǒng某种zhòngyào重要kuàngwùzhì矿物质de的diǎnxíng典型biǎoxiàn表现。
Thiếu canxi là biểu hiện điển hình của việc cơ thể con người thiếu một loại khoáng chất quan trọng nào đó.
Calcium deficiency is a typical sign that the body is lacking a vital mineral.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây