矿物质
—
Gợi nhớ
Từ "矿物质" (kuàng wù zhì) mang nghĩa "chất khoáng, khoáng chất", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 物 (wù - vật): "Vật" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矿物质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất khoáng, khoáng chất
Ví dụ (3)
这种矿泉水含有多种对人体有益的矿物质。
Loại nước khoáng này chứa nhiều khoáng chất có lợi cho cơ thể con người.
This mineral water contains various minerals beneficial to the human body.
蔬菜和水果是人体补充维生素和矿物质的重要来源。
Rau củ và trái cây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất quan trọng cho cơ thể con người.
Vegetables and fruits are important sources of vitamins and minerals for the human body.
缺钙是人体缺少某种重要矿物质的典型表现。
Thiếu canxi là biểu hiện điển hình của việc cơ thể con người thiếu một loại khoáng chất quan trọng nào đó.
Calcium deficiency is a typical sign that the body is lacking a vital mineral.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây