ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铜牌
tóngpái
huy chương đồng; biển đồng
Hán việt: đồng bài
—

Gợi nhớ

Từ "铜牌" (tóngpái) mang nghĩa "huy chương đồng; biển đồng", kết hợp bởi 铜 (tóng - đồng): "Đồng" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铜: Thứ kim loại (钅) được đúc cùng nhau (同) với thiếc để chế tác chuông đỉnh suốt hàng ngàn năm chính là kim loại đồng (铜). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

铜牌
tóngpái
huy chương đồng; biển đồng
铜
tóng • đồng
Đồng
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huy chương đồng; biển đồng
Ví dụ (3)
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中huòdé获得tóngpái铜牌。
Anh ấy giành huy chương đồng trong cuộc thi.
He won the bronze medal in the competition.
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yí一kuài块tóngpái铜牌。
Trên tường treo một biển đồng.
A brass plaque is hanging on the wall.
zhè这méi枚tóngpái铜牌yìyì意义hěn很dà大。
Tấm huy chương đồng này có ý nghĩa rất lớn.
This bronze medal means a great deal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây