铜牌
—
Gợi nhớ
Từ "铜牌" (tóngpái) mang nghĩa "huy chương đồng; biển đồng", kết hợp bởi 铜 (tóng - đồng): "Đồng" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铜: Thứ kim loại (钅) được đúc cùng nhau (同) với thiếc để chế tác chuông đỉnh suốt hàng ngàn năm chính là kim loại đồng (铜). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铜牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huy chương đồng; biển đồng
Ví dụ (3)
他在比赛中获得铜牌。
Anh ấy giành huy chương đồng trong cuộc thi.
He won the bronze medal in the competition.
墙上挂着一块铜牌。
Trên tường treo một biển đồng.
A brass plaque is hanging on the wall.
这枚铜牌意义很大。
Tấm huy chương đồng này có ý nghĩa rất lớn.
This bronze medal means a great deal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây