奖牌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奖牌" (jiǎngpái) mang nghĩa "huy chương", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huy chương
Ví dụ (5)
他在奥运会上获得了一枚奖牌。
Anh ấy đã giành được một huy chương tại Thế vận hội Olympic.
He won a medal at the Olympics.
这枚奖牌的设计非常独特。
Thiết kế của chiếc huy chương này rất độc đáo.
The design of this medal is very unique.
所有参赛者都将获得一枚纪念奖牌。
Tất cả những người tham gia đều sẽ nhận được một huy chương kỷ niệm.
All participants will receive a commemorative medal.
哪个国家获得的奖牌最多?
Quốc gia nào giành được nhiều huy chương nhất?
Which country won the most medals?
她自豪地向大家展示了她的奖牌。
Cô ấy tự hào khoe những chiếc huy chương của mình với mọi người.
She proudly showed everyone her medal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây