奖金
个, 笔
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "奖金" (jiǎngjīn) mang nghĩa "Tiền thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖金
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền thưởng (trong công việc, thi đấu).
Ví dụ (5)
今年公司的年终奖金很高。
Tiền thưởng cuối năm của công ty năm nay rất cao.
The company's year-end bonus is very high this year.
如果你完成任务,会有额外的奖金。
Nếu bạn hoàn thành nhiệm vụ, sẽ có tiền thưởng thêm.
If you complete the task, there will be an extra bonus.
这次比赛的一等奖奖金是一万元。
Tiền thưởng giải nhất của cuộc thi lần này là 1 vạn tệ.
The first prize in this competition is 10,000 yuan.
他用奖金买了一部新手机。
Anh ấy dùng tiền thưởng để mua một chiếc điện thoại mới.
He used his bonus to buy a new phone.
努力工作是为了拿到更多的奖金。
Làm việc chăm chỉ là để nhận được nhiều tiền thưởng hơn.
He works hard in order to get a bigger bonus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây