个人奖金
—
Gợi nhớ
Từ "个人奖金" (gèrén jiǎngjīn) mang nghĩa "thưởng cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个人奖金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thưởng cá nhân
Ví dụ (3)
个人奖金根据表现发放。
Thưởng cá nhân được phát theo biểu hiện.
Individual bonuses are distributed based on performance.
他获得了一笔个人奖金。
Anh ấy nhận được một khoản thưởng cá nhân.
He received an individual bonus.
个人奖金会计入工资单。
Thưởng cá nhân sẽ được tính vào bảng lương.
Individual bonuses will be included on the payslip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây