年终奖金
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "年终奖金" (niánzhōng jiǎngjīn) mang nghĩa "Tiền thưởng cuối năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年终奖金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền thưởng cuối năm
Ví dụ (5)
今年我们拿到了一笔丰厚的年终奖金。
Năm nay chúng tôi đã nhận được một khoản tiền thưởng cuối năm hậu hĩnh.
We received a generous year-end bonus this year.
他的年终奖金相当于三个月的工资。
Tiền thưởng cuối năm của anh ấy tương đương với ba tháng tiền lương.
His year-end bonus is equivalent to three months' salary.
公司决定取消今年的年终奖金。
Công ty quyết định hủy bỏ tiền thưởng cuối năm nay.
The company decided to cancel this year's year-end bonus.
年终奖金什么时候发?
Khi nào thì phát tiền thưởng cuối năm?
When will the year-end bonus be paid?
我打算用年终奖金去旅游。
Tôi dự định dùng tiền thưởng cuối năm để đi du lịch.
I plan to use my year-end bonus to go traveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây