过奖
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Khi lời tán dương và phần thưởng trao tặng (奖: tưởng - khen thưởng) lại bước vượt qua (辶) cả thước đo chừng mực (寸) thực tế (过: quá - vượt quá), người nghe sẽ khiêm tốn đáp lại rằng đối phương đã "quá khen, khen quá mức" (过奖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / cách nói lịch sự
Nghĩa:quá khen (lời nói khách sáo, khiêm tốn khi được người khác khen ngợi).
Ví dụ (5)
您过奖了,我做得还不够好。
Ngài quá khen rồi, tôi làm vẫn chưa đủ tốt.
You flatter me; I still haven't done well enough.
哪里哪里,您过奖了。
Đâu có đâu có, ông quá khen rồi.
Not at all, you're too kind.
听到称赞,他总是谦虚地说过奖。
Nghe lời khen ngợi, anh ấy luôn khiêm tốn nói rằng quá khen rồi.
Your Chinese is really good! — You're too kind, you're too kind.
这只是举手之劳,您过奖了。
Đây chỉ là việc nhỏ (nhấc tay làm dùm) thôi, ngài quá khen rồi.
It was just a small favor; you flatter me.
说我是专家,其实那是大家过奖。
Nói tôi là chuyên gia, thực ra đó là mọi người quá khen (khen quá lời) thôi.
Everyone says you're an expert. — They're giving me too much credit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây