奖学金
笔
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "奖学金" (jiǎngxuéjīn) mang nghĩa "học bổng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 学 (xué - học): "học" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:học bổng (tiền thưởng cho học sinh giỏi hoặc tiền hỗ trợ học tập).
Ví dụ (5)
为了减轻父母的负担,他努力学习争取获得奖学金。
Để giảm bớt gánh nặng cho bố mẹ, cậu ấy nỗ lực học tập để giành được học bổng.
In order to ease his parents' burden, he studied hard to try to win a scholarship.
这所大学为留学生提供了全额奖学金。
Trường đại học này cung cấp học bổng toàn phần cho lưu học sinh.
This university offers full scholarships to international students.
如果你这学期的成绩全是A,就有机会申请一等奖学金。
Nếu thành tích học kỳ này của bạn toàn là A, thì sẽ có cơ hội xin học bổng loại một.
If you get all A's this semester, you will have a chance to apply for a first-class scholarship.
这笔奖学金正好够支付我这一年的学费。
Khoản học bổng này vừa khéo đủ để chi trả học phí một năm nay của tôi.
This scholarship is just enough to cover my tuition for this year.
每年都有很多优秀的学生竞争这个奖学金名额。
Mỗi năm đều có rất nhiều học sinh xuất sắc cạnh tranh suất học bổng này.
Every year, many outstanding students compete for this scholarship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây