矿工
—
Gợi nhớ
Từ "矿工" (kuànggōng) mang nghĩa "thợ mỏ", kết hợp bởi 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矿工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thợ mỏ
Ví dụ (3)
矿工们每天都要在黑暗的地下工作十几个小时。
Những người thợ mỏ mỗi ngày đều phải làm việc trong lòng đất tăm tối hơn mười tiếng đồng hồ.
Miners have to work underground in the dark for over ten hours every day.
政府高度重视矿工的生命安全与工作环境。
Chính phủ nước này hết sức coi trọng an toàn sinh mạng và môi trường làm việc của thợ mỏ.
The government attaches great importance to miners' safety and working conditions.
发生矿难后,救援队迅速前往营救被困的矿工。
Sau khi xảy ra tai nạn sập mỏ, đội cứu hộ lập tức lên đường để giải cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.
After the mining accident occurred, the rescue team quickly set out to save the trapped miners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây