煤矿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "煤矿" (méikuàng) mang nghĩa "mỏ than", kết hợp bởi 煤 (méi - môi): "than đá" + 矿 (kuàng - khoáng): "Mỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煤: Thứ khoáng vật nào đó (某) đào từ lòng đất khi gặp lửa (火) liền cháy rực tỏa nhiệt lớn chính là than đá (煤). • Chữ 矿: Dưới vách núi rộng lớn (广) có những tầng đá cứng (石) ẩn chứa nhiều kim loại quý, đó là hầm mỏ và khoáng sản (矿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mỏ than
Ví dụ (5)
他在煤矿工作。
Anh ấy làm việc ở mỏ than.
He works in a coal mine.
这个煤矿的安全标准很高。
Tiêu chuẩn an toàn của mỏ than này rất cao.
This coal mine has very high safety standards.
为了保护环境,许多煤矿已被关闭。
Để bảo vệ môi trường, nhiều mỏ than đã bị đóng cửa.
To protect the environment, many coal mines have been shut down.
工人们一大早就下煤矿了。
Các công nhân đã xuống mỏ than từ sáng sớm.
The workers went down into the coal mine early in the morning.
当地的经济主要依赖煤矿。
Nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào mỏ than.
The local economy depends mainly on coal mining.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây