煤炭
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "煤炭" (méitàn) mang nghĩa "than đá", kết hợp bởi 煤 (méi - môi): "than đá" + 炭 (tàn - thán): "Than". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煤: Thứ khoáng vật nào đó (某) đào từ lòng đất khi gặp lửa (火) liền cháy rực tỏa nhiệt lớn chính là than đá (煤). • Chữ 炭: Đốt củi gỗ dưới chân núi (山) cho cháy âm ỉ trong lớp tro lửa (灰) sẽ thu được những cục than đen (炭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:than đá, than.
Ví dụ (5)
这个地区拥有丰富的煤炭资源。
Khu vực này sở hữu nguồn tài nguyên than đá phong phú.
This region has abundant coal resources.
燃烧煤炭会造成空气污染。
Đốt than đá sẽ gây ra ô nhiễm không khí.
Burning coal causes air pollution.
随着冬季的到来,煤炭的需求量增加了。
Khi mùa đông đến, nhu cầu về than đá đã tăng lên.
With the arrival of winter, the demand for coal has increased.
我们要逐步减少对煤炭的依赖。
Chúng ta phải dần dần giảm bớt sự phụ thuộc vào than đá.
We should gradually reduce our dependence on coal.
他在一家煤炭公司工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty than.
He works for a coal company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây