ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
木炭
mùtàn
Than củi
Hán việt: mộc thán
—

Gợi nhớ

Từ "木炭" (mùtàn) mang nghĩa "Than củi", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 炭 (tàn - thán): "Than". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 炭: Đốt củi gỗ dưới chân núi (山) cho cháy âm ỉ trong lớp tro lửa (灰) sẽ thu được những cục than đen (炭).

Thành phần cấu tạo

木炭
mùtàn
Than củi
木
mù • mộc
Gỗ
木
Bộ Mộc
Hình cây có thân, cành và rễ
炭
tàn • thán
Than
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
灰
Hôi
Tro (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Than củi
Ví dụ (2)
wǒmen我们zhōumò周末dǎsuan打算qù去yěwài野外yòng用mùtàn木炭kǎoròu烤肉。
Cuối tuần này chúng tôi dự định đi dã ngoại nướng thịt bằng than củi.
We plan to go outdoors this weekend to barbecue meat over charcoal.
zhè这zhǒng种mùtàn木炭ránshāo燃烧de的shíjiān时间hěn很cháng长,érqiě而且yān烟hěn很shǎo少。
Loại than củi này cháy trong thời gian rất lâu, và lại rất ít khói.
This kind of charcoal burns for a very long time and produces very little smoke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây