木炭
—
Gợi nhớ
Từ "木炭" (mùtàn) mang nghĩa "Than củi", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 炭 (tàn - thán): "Than". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 炭: Đốt củi gỗ dưới chân núi (山) cho cháy âm ỉ trong lớp tro lửa (灰) sẽ thu được những cục than đen (炭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 木炭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Than củi
Ví dụ (2)
我们周末打算去野外用木炭烤肉。
Cuối tuần này chúng tôi dự định đi dã ngoại nướng thịt bằng than củi.
We plan to go outdoors this weekend to barbecue meat over charcoal.
这种木炭燃烧的时间很长,而且烟很少。
Loại than củi này cháy trong thời gian rất lâu, và lại rất ít khói.
This kind of charcoal burns for a very long time and produces very little smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây