ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煤油
méiyóu
Dầu hỏa
Hán việt: môi du
—

Gợi nhớ

Từ "煤油" (méiyóu) mang nghĩa "Dầu hỏa", kết hợp bởi 煤 (méi - môi): "than đá" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煤: Thứ khoáng vật nào đó (某) đào từ lòng đất khi gặp lửa (火) liền cháy rực tỏa nhiệt lớn chính là than đá (煤). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

煤油
méiyóu
Dầu hỏa
煤
méi • môi
than đá
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu hỏa
Ví dụ (2)
zài在guòqù过去,rénmen人们chángyòng常用méiyóu煤油dēng灯lái来zhàomíng照明。
Trước đây, người ta thường dùng đèn dầu hỏa để thắp sáng.
In the past, people often used kerosene lamps for lighting.
zhè这tái台jiù旧jīqì机器xūyào需要yòng用méiyóu煤油jìnxíng进行qīngxǐ清洗hé和bǎoyǎng保养。
Chiếc máy cũ này cần dùng dầu hỏa để làm sạch và bảo dưỡng.
This old machine needs to be cleaned and maintained with kerosene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây