煤油
—
Gợi nhớ
Từ "煤油" (méiyóu) mang nghĩa "Dầu hỏa", kết hợp bởi 煤 (méi - môi): "than đá" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煤: Thứ khoáng vật nào đó (某) đào từ lòng đất khi gặp lửa (火) liền cháy rực tỏa nhiệt lớn chính là than đá (煤). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu hỏa
Ví dụ (2)
在过去,人们常用煤油灯来照明。
Trước đây, người ta thường dùng đèn dầu hỏa để thắp sáng.
In the past, people often used kerosene lamps for lighting.
这台旧机器需要用煤油进行清洗和保养。
Chiếc máy cũ này cần dùng dầu hỏa để làm sạch và bảo dưỡng.
This old machine needs to be cleaned and maintained with kerosene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây