ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煤气
méiqì
Khí gas
Hán việt: môi khí
—

Gợi nhớ

Từ "煤气" (méiqì) mang nghĩa "Khí gas", kết hợp bởi 煤 (méi - môi): "than đá" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煤: Thứ khoáng vật nào đó (某) đào từ lòng đất khi gặp lửa (火) liền cháy rực tỏa nhiệt lớn chính là than đá (煤). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

煤气
méiqì
Khí gas
煤
méi • môi
than đá
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khí gas
Ví dụ (2)
zuò做wán完fànhòu饭后,qiānwàn千万búyào不要wàngjì忘记guāndiào关掉méiqì煤气。
Sau khi nấu cơm xong, tuyệt đối đừng quên tắt bếp gas.
After finishing cooking, never forget to turn off the gas.
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一gǔ股hěn很nóng浓de的méiqì煤气wèi味,kěnéng可能lòuqì漏气le了。
Trong phòng có một mùi gas rất nồng, có thể đã bị rò rỉ gas rồi.
There is a strong smell of gas in the room; there might be a gas leak.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây