藏身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "藏身" (cángshēn) mang nghĩa "ẩn náu, trốn tránh", kết hợp bởi 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 藏身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn náu, trốn tránh
Ví dụ (5)
罪犯在废弃的工厂里找到了一个藏身之处。
Tên tội phạm đã tìm thấy một nơi ẩn náu trong nhà máy bỏ hoang.
The criminal found a hiding place in an abandoned factory.
面对警方的严密搜查,他已无处藏身。
Đối mặt với sự khám xét gắt gao của cảnh sát, hắn đã không còn nơi trốn tránh.
Faced with the police's intensive search, he had nowhere to hide.
战争期间,许多村民藏身于深山老林中。
Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều dân làng đã ẩn náu trong rừng sâu núi thẳm.
During the war, many villagers hid in the remote mountains and dense forests.
猎物藏身在茂密的草丛中,躲避捕食者的追击。
Con mồi ẩn náu trong bụi cỏ rậm rạp để trốn tránh sự truy kích của kẻ săn mồi.
The prey hid in the thick grass to evade its predator's pursuit.
哪怕你逃到天涯海角,也没有你的藏身之地。
Cho dù anh có trốn đến chân trời góc bể, cũng không có nơi ẩn náu cho anh đâu.
Even if you flee to the ends of the earth, there will be no place for you to hide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây