藏
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
17
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
藏
giấu, cất trữ; Tây Tạng, kinh tạng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (23)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'cáng')
Nghĩa:giấu, cất giữ, tích trữ.
Ví dụ (3)
他把钱藏在抽屉里。
Anh ấy giấu tiền trong ngăn kéo.
He hid the money in the drawer.
山洞里藏着许多秘密。
Trong hang núi cất giấu nhiều bí mật.
Many secrets are hidden inside the cave.
图书馆收藏了古书。
Thư viện lưu giữ sách cổ.
The library houses a collection of ancient books.
2
danh từ riêng / danh từ (đọc 'zàng')
Nghĩa:Tây Tạng; kinh tạng, kho tàng.
Ví dụ (3)
他去西藏旅行。
Anh ấy đi du lịch Tây Tạng.
He went traveling in Tibet.
藏族文化很有特色。
Văn hóa dân tộc Tạng rất đặc sắc.
Tibetan culture is very distinctive.
佛教经典称为藏经。
Kinh điển Phật giáo được gọi là tạng kinh.
Buddhist scriptures are referred to as the Tripitaka.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây