苍
一丨丨ノ丶フフ
7
把
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍).
Thành phần cấu tạo
苍
xanh thẫm, tái nhợt
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thảm thực vật
仓
Chữ Thương
Kho chứa, sắc xanh rêu cổ kính / âm đọc
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xanh thẫm, tái nhợt
Ví dụ (5)
他的脸色十分苍白。
Sắc mặt của anh ấy vô cùng tái nhợt.
His complexion was extremely pale.
仰望苍天,他长长地叹了一口气。
Ngước nhìn bầu trời xanh thẳm, anh ấy thở dài một hơi.
Looking up at the vast sky, he let out a long sigh.
悬崖上长着一棵苍松。
Trên vách đá mọc một cây thông xanh thẫm.
A towering pine grows on the cliff.
苍茫的大海让人感到敬畏。
Biển khơi xanh bao la khiến con người cảm thấy kính sợ.
The boundless sea inspires awe.
病人失血过多,嘴唇显得有些苍白。
Bệnh nhân mất máu quá nhiều, đôi môi trông có vẻ hơi tái nhợt.
The patient had lost too much blood, and his lips looked somewhat pale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây