ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
上苍
shàng cāng
Chúa
Hán việt: thượng thương
—

Gợi nhớ

Từ "上苍" (shàng cāng) mang nghĩa "Chúa", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍).

Thành phần cấu tạo

上苍
shàng cāng
Chúa
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
苍
cāng • thương
xanh thẫm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thảm thực vật
仓
Chữ Thương
Kho chứa, sắc xanh rêu cổ kính / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chúa
Ví dụ (3)
bǎojīng饱经kǔnàn苦难de的zāimín灾民wúshēng无声de地kūqì哭泣,fǎngfú仿佛zài在kòngsù控诉shàngcāng上苍de的bùgōng不公。
Người dân vùng thiên tai trải qua nhiều đau khổ khóc không ra tiếng, như đang oán trách ông trời bất công.
The disaster victims who had suffered so much wept silently, as if accusing Heaven of injustice.
yěxǔ也许shì是shàngcāng上苍chuílián垂怜,tā他zài在wēijí危急guāntóu关头qíjì奇迹bānde般地shēnghuán生还le了。
Có lẽ là ông trời thương xót, anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu trong thời khắc nguy kịch.
Perhaps by the mercy of Heaven, he miraculously survived at the critical moment.
nóngfū农夫men们guì跪zài在gānhé干涸de的tǔdì土地shàng上,qiánchéng虔诚de地qíqiú祈求shàngcāng上苍jiàngyǔ降雨。
Những người nông dân quỳ trên mảnh đất khô cằn, thành tâm cầu xin ông trời ban mưa.
The farmers knelt on the parched land, devoutly praying to Heaven for rain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây