上苍
—
Gợi nhớ
Từ "上苍" (shàng cāng) mang nghĩa "Chúa", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上苍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chúa
Ví dụ (3)
饱经苦难的灾民无声地哭泣,仿佛在控诉上苍的不公。
Người dân vùng thiên tai trải qua nhiều đau khổ khóc không ra tiếng, như đang oán trách ông trời bất công.
The disaster victims who had suffered so much wept silently, as if accusing Heaven of injustice.
也许是上苍垂怜,他在危急关头奇迹般地生还了。
Có lẽ là ông trời thương xót, anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu trong thời khắc nguy kịch.
Perhaps by the mercy of Heaven, he miraculously survived at the critical moment.
农夫们跪在干涸的土地上,虔诚地祈求上苍降雨。
Những người nông dân quỳ trên mảnh đất khô cằn, thành tâm cầu xin ông trời ban mưa.
The farmers knelt on the parched land, devoutly praying to Heaven for rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây