苍天
—
Gợi nhớ
Từ "苍天" (cāng tiān) mang nghĩa "Thiên đường", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苍天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiên đường
Ví dụ (3)
苍天啊,请原谅我的过错吧!
Trời xanh ơi, xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của con!
Oh Heavens, please forgive my mistakes!
苍天不负有心人,他终于成功了。
Trời xanh không phụ lòng người có chí, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.
Heaven rewards the diligent; he finally succeeded.
抬头望去,只见一片碧绿的树叶映着苍天。
Ngước mắt nhìn lên, chỉ thấy những chiếc lá cây xanh biếc in bóng trên nền trời xanh.
Looking up, one could only see an expanse of emerald green leaves set against the blue sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây