苍苍
—
Gợi nhớ
Từ "苍苍" (cāng cāng) mang nghĩa "Xanh ngắt, bạc trắng (tóc)", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苍苍
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Xanh ngắt, bạc trắng (tóc)
Ví dụ (3)
诗中写道:“天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。”
Trong thơ viết: "Trời xanh ngắt, đất bao la, gió thổi cỏ rạp thấy đàn bò cừu."
The poem reads: "Vast is the deep blue sky, boundless the wild plains; the wind blows the grass low, revealing cattle and sheep."
看到母亲两鬓苍苍,他心里感到一阵酸楚。
Nhìn thấy hai bên thái dương của mẹ đã bạc trắng, lòng anh dâng lên một nỗi chua xót.
Seeing his mother's gray temples, he felt a pang of sorrow in his heart.
暮色中,远处的苍苍暮山显得十分神秘。
Trong hoàng hôn, những ngọn núi chiều xanh thẫm phía xa trông vô cùng bí ẩn.
In the twilight, the dark green mountains in the distance looked very mysterious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây