白发苍苍
—
Gợi nhớ
Từ "白发苍苍" (bái fǎ cāng cāng) mang nghĩa "Tóc bạc phơ, tóc bạc trắng", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 发 (fā - phát): "gửi" + 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍).
Thành phần cấu tạo
白发苍苍
Tóc bạc phơ, tóc bạc trắng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tóc bạc phơ, tóc bạc trắng
Ví dụ (3)
看着白发苍苍的母亲,他禁不住流下了眼泪。
Nhìn người mẹ tóc bạc phơ, anh ấy không kìm được nước mắt.
Looking at his gray-haired mother, he couldn't help shedding tears.
一位白发苍苍的老人颤巍巍地过马路。
Một cụ già tóc bạc phơ đang run rẩy băng qua đường.
A white-haired elderly person was tremblingly crossing the street.
岁月无情,当年年轻的老师如今已是白发苍苍。
Tuổi tác vô tình, người thầy giáo trẻ năm xưa giờ đã tóc bạc phơ.
Time is ruthless; the teacher who was once young is now completely gray-haired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây