苍茫
—
Gợi nhớ
Từ "苍茫" (cāng máng) mang nghĩa "rộng lớn", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 茫 (máng - mang): "mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苍茫
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rộng lớn
Ví dụ (3)
暮色中,远处的群山显得格外苍茫。
Trong hoàng hôn, những ngọn núi phía xa trông vô cùng bao la mờ mịt.
In the twilight, the distant mountains looked particularly vast and indistinct.
轮船在苍茫的大海中航行。
Chiếc tàu thủy đang hành trình giữa biển khơi bao la mờ mịt.
The ship sailed across the vast, boundless sea.
苍茫的大草原上一眼望不到尽头。
Trên thảo nguyên bao la rộng lớn, nhìn một cái không thấy đâu là điểm tận cùng.
The vast grassland stretches as far as the eye can see.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây