茫茫
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "茫茫" (mángmáng) mang nghĩa "mênh mông", kết hợp bởi 茫 (máng - mang): "mênh mông" + 茫 (máng - mang): "mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 茫茫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mênh mông, bao la, mờ mịt, bát ngát, trắng xóa.
Ví dụ (5)
人海茫茫,想找到他也不容易。
Biển người mênh mông, muốn tìm được anh ấy cũng chẳng dễ dàng.
Among the vast crowd of people, finding him would not be easy.
望着茫茫的大海,他的心情渐渐平静下来。
Nhìn ra biển cả bao la, tâm trạng anh ấy dần dần bình tĩnh lại.
Looking out at the vast sea, his mood gradually calmed down.
大雪过后,大地一片白茫茫。
Sau trận tuyết lớn, mặt đất là một màu trắng xóa mênh mông.
After the heavy snow, the land was a vast expanse of white.
他在茫茫的草原上迷失了方向。
Anh ấy đã mất phương hướng trên thảo nguyên bao la.
He lost his sense of direction on the boundless grassland.
前途茫茫,我不知道该何去何从。
Tương lai mờ mịt, tôi không biết nên đi đâu về đâu.
The future is bleak, and I don't know where to go from here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây