ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渺茫
miǎo máng
mơ hồ, xa vời
Hán việt: miểu mang
—

Gợi nhớ

Từ "渺茫" (miǎo máng) mang nghĩa "mơ hồ, xa vời", kết hợp bởi 渺 (miǎo - miểu): "Mênh mông" + 茫 (máng - mang): "mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渺: Đôi mắt nhỏ nheo lại (眇) nhìn ra mặt nước mênh mông (氵) không thấy bến bờ, gợi cảm giác vừa bao la vừa nhỏ bé (渺). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫).

Thành phần cấu tạo

渺茫
miǎo máng
mơ hồ, xa vời
渺
miǎo • miểu
Mênh mông
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
眇
Chữ Miểu
Nhỏ bé, nhìn kỹ / âm đọc (bên phải)
茫
máng • mang
mênh mông
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汒
Chữ Mang
Mênh mông / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:mơ hồ, xa vời
Ví dụ (3)
jǐnguǎn尽管xīwàng希望miǎománg渺茫,wǒmen我们yīrán依然bù不yīnggāi应该fàngqì放弃。
Dù hy vọng rất mong manh, chúng ta vẫn không nên từ bỏ.
Even though the hope is slim, we still should not give up.
zài在mángmáng茫茫dàhǎi大海zhōng中xúnzhǎo寻找yí一gè个xiǎodǎo小岛,jīhuì机会shízài实在tài太miǎománg渺茫le了。
Tìm kiếm một hòn đảo nhỏ giữa biển khơi mênh mông, cơ hội thực sự quá xa vời.
Looking for a small island in the vast ocean offers an exceedingly slim chance.
tā他de的qiántú前途kàn看qǐlái起来yí一piàn片miǎománg渺茫。
Tương lai của anh ấy trông có vẻ vô cùng mờ mịt.
His future looks completely bleak and uncertain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây