渺小
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "渺小" (miǎoxiǎo) mang nghĩa "nhỏ bé", kết hợp bởi 渺 (miǎo - miểu): "Mênh mông" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渺: Đôi mắt nhỏ nheo lại (眇) nhìn ra mặt nước mênh mông (氵) không thấy bến bờ, gợi cảm giác vừa bao la vừa nhỏ bé (渺). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渺小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhỏ bé, bé nhỏ, không đáng kể, nhỏ nhoi.
Ví dụ (5)
站在浩瀚的宇宙面前,人类显得非常渺小。
Đứng trước vũ trụ bao la, loài người trở nên vô cùng nhỏ bé.
Standing before the vast universe, humanity seems extremely insignificant.
个人的力量是渺小的,集体的力量是无穷的。
Sức mạnh cá nhân là nhỏ bé, sức mạnh tập thể là vô cùng.
An individual's strength is small, but the strength of the collective is boundless.
在大自然发怒时,我们会感到自己的渺小。
Khi đại tự nhiên nổi giận, chúng ta sẽ cảm thấy sự nhỏ bé của chính mình.
When nature is enraged, we feel our own insignificance.
这艘大船在大海中就像一片渺小的树叶。
Con thuyền lớn này ở giữa biển khơi trông giống như một chiếc lá nhỏ nhoi.
This large ship is like a tiny leaf on the vast sea.
与国家的利益相比,个人的得失是很渺小的。
So với lợi ích quốc gia, được mất của cá nhân là rất nhỏ bé (không đáng kể).
Compared with the interests of the nation, an individual's personal gains and losses are insignificant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây