茫然
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "茫然" (mángrán) mang nghĩa "bơ vơ, hoang mang", kết hợp bởi 茫 (máng - mang): "mênh mông" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 茫然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngơ ngác, thẫn thờ, mờ mịt, hoang mang, không biết gì, trống rỗng.
Ví dụ (5)
面对突如其来的变故,他感到一片茫然。
Đối mặt với biến cố bất ngờ ập đến, anh ấy cảm thấy hoàn toàn hoang mang (trống rỗng).
Faced with the sudden turn of events, he felt completely bewildered.
对于未来,刚毕业的大学生往往有些茫然。
Đối với tương lai, sinh viên đại học mới tốt nghiệp thường có chút mờ mịt (vô định).
As for the future, newly graduated college students are often somewhat at a loss.
我问他怎么回事,他一脸茫然地看着我。
Tôi hỏi anh ấy có chuyện gì, anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt ngơ ngác.
When I asked him what had happened, he looked at me with a blank expression.
他对这件事情茫然无知。
Anh ấy mù tịt (hoàn toàn không biết gì) về sự việc này.
He was utterly ignorant of the matter.
听到这个消息,他茫然若失地坐在那里。
Nghe được tin này, anh ấy ngồi thẫn thờ ở đó như người mất hồn.
Hearing the news, he sat there looking lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây