苍白
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "苍白" (cāngbái) mang nghĩa "xanh xao", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苍白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhợt nhạt, xanh xao, trắng bệch; yếu ớt, vô lực, nhạt nhẽo (văn chương/lời nói).
Ví dụ (5)
生病后,他的脸色变得非常苍白。
Sau khi bị ốm, sắc mặt anh ấy trở nên vô cùng nhợt nhạt.
After falling ill, his complexion became very pale.
听到这个可怕的消息,她吓得嘴唇苍白。
Nghe được tin đáng sợ này, cô ấy sợ đến mức môi trắng bệch.
Hearing the terrible news, she turned pale with fright.
这篇小说的描写显得有些苍白无力。
Lời miêu tả trong tiểu thuyết này tỏ ra hơi nhạt nhẽo và thiếu sức sống.
The descriptions in this novel seem somewhat weak and pale.
在这个铁证面前,任何解释都是苍白的。
Trước bằng chứng thép này, mọi lời giải thích đều là yếu ớt (vô nghĩa).
In the face of such irrefutable evidence, any explanation is feeble.
长期的营养不良导致他面色苍白。
Suy dinh dưỡng kéo dài khiến sắc mặt anh ấy xanh xao.
Long-term malnutrition left him with a pale complexion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây