苍老
—
Gợi nhớ
Từ "苍老" (cāng lǎo) mang nghĩa "Già nua, già cỗi", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苍老
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Già nua, già cỗi
Ví dụ (3)
几年不见,他的面容显得有些苍老了。
Mấy năm không gặp, gương mặt của ông ấy có vẻ đã già nua đi phần nào.
After not seeing him for a few years, his face looked somewhat aged.
电话那头传来一个苍老而沙哑的声音。
Từ đầu dây bên kia truyền đến một giọng nói già nua và khàn khàn.
An aged and hoarse voice came from the other end of the phone.
辛勤的劳动在她的手上留下了苍老的痕迹。
Lao động vất vả cực nhọc đã để lại những dấu vết già nua trên đôi tay của bà.
Hard labor left aged marks on her hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây