苍凉
—
Gợi nhớ
Từ "苍凉" (cāngliáng) mang nghĩa "Thê lương, hoang vu lạnh lẽo", kết hợp bởi 苍 (cāng - thương): "xanh thẫm" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苍: Thảm cỏ cây (艹) mọc phủ quanh nhà kho cổ kính (仓) trải dài một màu xanh thẫm mênh mông (苍). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苍凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thê lương, hoang vu lạnh lẽo
Ví dụ (3)
荒凉的古战场在夕阳下显得格外苍凉。
Chiến trường cổ hoang vắng trông đặc biệt thê lương dưới ánh hoàng hôn.
The desolate ancient battlefield looked especially bleak in the setting sun.
笛声悲凉,给寒冷的冬夜平添了几分苍凉。
Tiếng sáo bi ai tăng thêm vài phần thê lương lạnh lẽo cho đêm đông buốt giá.
The mournful sound of the flute added a touch of bleakness to the cold winter night.
听完这首老歌,我心里涌起一种苍凉的感觉。
Nghe xong bản nhạc xưa này, lòng tôi dâng lên một cảm giác thê lương u buồn.
After listening to this old song, a sense of desolation welled up in my heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây