凉水
—
Gợi nhớ
Từ "凉水" (liángshuǐ) mang nghĩa "nước lạnh, nước lã", kết hợp bởi 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước lạnh, nước lã
Ví dụ (3)
运动后不要马上喝太多凉水。
Sau khi vận động đừng uống quá nhiều nước lạnh ngay.
Do not drink too much cold water right after exercising.
桌子上有一杯凉水。
Trên bàn có một cốc nước lạnh.
There is a glass of cold water on the table.
夏天我喜欢喝凉水。
Mùa hè tôi thích uống nước lạnh.
I like drinking cold water in the summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây