ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凉水
liángshuǐ
nước lạnh, nước lã
Hán việt: lương thủy
—

Gợi nhớ

Từ "凉水" (liángshuǐ) mang nghĩa "nước lạnh, nước lã", kết hợp bởi 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

凉水
liángshuǐ
nước lạnh, nước lã
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nước lạnh, nước lã
Ví dụ (3)
yùndòng运动hòu后búyào不要mǎshàng马上hē喝tàiduō太多liángshuǐ凉水。
Sau khi vận động đừng uống quá nhiều nước lạnh ngay.
Do not drink too much cold water right after exercising.
zhuōzi桌子shàng上yǒu有yì一bēi杯liángshuǐ凉水。
Trên bàn có một cốc nước lạnh.
There is a glass of cold water on the table.
xiàtiān夏天wǒ我xǐhuan喜欢hē喝liángshuǐ凉水。
Mùa hè tôi thích uống nước lạnh.
I like drinking cold water in the summer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây