ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荒凉
huāngliáng
hoang lương, hoang vu, tiêu điều, hiu quạnh, vắng vẻ.
Hán việt: hoang lương
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "荒凉" (huāngliáng) mang nghĩa "hoang vắng", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).

Thành phần cấu tạo

荒凉
huāngliáng
hoang vắng
荒
huāng • hoang
Hoang vắng
芒
Chữ Mang
râu hạt lúa (phía trên)
川
Bộ Xuyên
Dòng sông / âm đọc (phía dưới)
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hoang lương, hoang vu, tiêu điều, hiu quạnh, vắng vẻ.
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一piàn片huāngliáng荒凉de的shāmò沙漠,cùn寸cǎo草bù不shēng生。
Đây là một vùng sa mạc hoang vu, cỏ không mọc nổi.
This is a desolate desert where not a blade of grass grows.
yèshēn夜深le了,jiēdào街道xiǎnde显得géwài格外huāngliáng荒凉。
Đêm đã khuya, con phố trông hoang vắng lạ thường.
It was late at night, and the streets looked especially desolate.
nà那zuò座gǔbǎo古堡yǐjīng已经bèi被fèiqì废弃duōnián多年,kàn看qǐlái起来shífēn十分huāngliáng荒凉。
Tòa lâu đài cổ đó đã bị bỏ hoang nhiều năm, trông vô cùng tiêu điều.
That ancient castle has been abandoned for many years and looks very desolate.
shēnqiū深秋de的jǐngsè景色yǒuxiē有些huāngliáng荒凉。
Cảnh sắc cuối thu có chút hiu quạnh.
The late autumn scenery feels somewhat bleak.
jīngguò经过zhànluàn战乱,zhè这zuò座céngjīng曾经fánhuá繁华de的chéngshì城市biànde变得mǎn满mù目huāngliáng荒凉。
Trải qua chiến loạn, thành phố từng phồn hoa này trở nên hoang tàn khắp nơi.
After the war, this once-thriving city became a scene of utter desolation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây