荒凉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "荒凉" (huāngliáng) mang nghĩa "hoang vắng", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang lương, hoang vu, tiêu điều, hiu quạnh, vắng vẻ.
Ví dụ (5)
这是一片荒凉的沙漠,寸草不生。
Đây là một vùng sa mạc hoang vu, cỏ không mọc nổi.
This is a desolate desert where not a blade of grass grows.
夜深了,街道显得格外荒凉。
Đêm đã khuya, con phố trông hoang vắng lạ thường.
It was late at night, and the streets looked especially desolate.
那座古堡已经被废弃多年,看起来十分荒凉。
Tòa lâu đài cổ đó đã bị bỏ hoang nhiều năm, trông vô cùng tiêu điều.
That ancient castle has been abandoned for many years and looks very desolate.
深秋的景色有些荒凉。
Cảnh sắc cuối thu có chút hiu quạnh.
The late autumn scenery feels somewhat bleak.
经过战乱,这座曾经繁华的城市变得满目荒凉。
Trải qua chiến loạn, thành phố từng phồn hoa này trở nên hoang tàn khắp nơi.
After the war, this once-thriving city became a scene of utter desolation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây