ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荒
huāng
Hoang vắng, đất hoang
Hán việt: hoang
一丨丨丶一フノ丨フ
9
片, 块
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).

Thành phần cấu tạo

荒
huāng
Hoang vắng, đất hoang
芒
Chữ Mang
râu hạt lúa (phía trên)
川
Bộ Xuyên
Dòng sông / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây