荒山
—
Gợi nhớ
Từ "荒山" (huāng shān) mang nghĩa "núi cằn cỗi", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荒山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:núi cằn cỗi
Ví dụ (3)
他们在荒山野岭中迷失了方向。
Họ đã bị mất phương hướng giữa núi hoang rừng rậm.
They lost their way in the barren mountains and wild hills.
经过几年的植树造林,昔日的荒山变成了绿林。
Sau vài năm trồng rừng phủ xanh đất trống, ngọn núi trọc năm xưa đã biến thành rừng cây xanh tốt.
After several years of afforestation, the once barren mountains have turned into green forests.
这座荒山上碎石遍地,几乎没有水源。
Ngọn núi hoang này đá vụn khắp nơi, hầu như không có nguồn nước.
This barren mountain is covered with gravel and has almost no water source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây