荒唐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "荒唐" (huāngtáng) mang nghĩa "hoang đường", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 唐 (táng - đường): "Đường (triều đại)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 唐: Dưới mái nhà rộng lớn (广), bàn tay cầm bút (肀) ghi chép lại những lời truyền dạy từ miệng (口) qua bao thế hệ thời nhà Đường (唐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒唐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang đường (hành vi), phóng túng, bậy bạ, ngớ ngẩn, kỳ quặc.
Ví dụ (5)
他年轻时做过不少荒唐事。
Hồi trẻ anh ấy đã làm không ít chuyện hoang đường (phóng túng, ngớ ngẩn).
He did quite a few foolish things in his youth.
把所有的钱都拿去买彩票,这太荒唐了。
Đem hết tiền đi mua vé số, việc này quá là điên rồ.
It's absurd to spend all your money on lottery tickets.
这是我听过的最荒唐的笑话。
Đây là câu chuyện cười nhảm nhí (kỳ quặc) nhất mà tôi từng nghe.
This is the most ridiculous joke I've ever heard.
由于酗酒,他的生活变得非常荒唐。
Do nghiện rượu, cuộc sống của anh ta trở nên rất bê tha (phóng túng).
Because of his alcoholism, his life became utterly absurd.
竟然有人相信这种骗局,真是荒唐。
Lại có người tin vào cái trò lừa đảo này, thật là nực cười.
It's absurd that anyone would actually believe this scam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây