落荒而逃
—
Gợi nhớ
Từ "落荒而逃" (luò huāng ér táo) mang nghĩa "chạy trốn", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落荒而逃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
看到警察走过来,那几个小偷立刻落荒而逃。
Nhìn thấy cảnh sát đi tới, mấy tên trộm đó ngay lập tức bỏ chạy trối chết.
Seeing the police walking over, those thieves immediately fled in panic.
敌军被打得溃不成军,只得落荒而逃。
Quân địch bị đánh cho tan tác, đành phải tháo chạy thoát thân.
The enemy troops were utterly routed and had no choice but to flee in disarray.
面对狼群的包围,偷猎者吓得落荒而逃。
Đối mặt với sự bao vây của đàn sói, những kẻ săn trộm sợ hãi chạy trốn trối chết.
Surrounded by a pack of wolves, the poachers were so terrified that they fled in panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây