而
一ノ丨フ丨丨
6
道
HSK 2-3
—
Gợi nhớ
Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
而
Mà, và
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
liên từ
Nghĩa:và, mà, lại còn (nối hai thành phần đẳng lập hoặc tăng tiến, bổ sung ý nghĩa).
Ví dụ (5)
这种苹果大而甜。
Loại táo này vừa to mà lại vừa ngọt.
These apples are big and sweet.
我们要由浅入深,由易而难地学习。
Chúng ta phải học từ nông đến sâu, từ dễ đến khó.
We should study step by step, progressing from the simple to the complex and from the easy to the difficult.
取而代之。
Lấy đó mà thay thế vào (Thay thế vị trí của ai đó).
be replaced by
这是一种美丽而珍贵的动物。
Đây là một loài động vật vừa xinh đẹp lại vừa quý hiếm.
This is a beautiful and precious animal.
我们要为了梦想而努力奋斗。
Chúng ta phải nỗ lực phấn đấu vì ước mơ.
We must work hard and strive for our dreams.
2
liên từ
Nghĩa:nhưng, mà, nhưng mà (biểu thị sự chuyển ngoặt, tương phản).
Ví dụ (5)
这种东西好而不贵。
Món đồ này tốt nhưng không đắt.
This thing is good and inexpensive.
有些事情看着容易,做起来而很难。
Có một số việc nhìn thì dễ, nhưng làm thì lại rất khó.
Some things look easy, but are actually very difficult to do.
视而不见。
Nhìn mà như không thấy (Thờ ơ, Làm ngơ).
turn a blind eye
他写的这篇文章内容真是简而精。
Bài viết này của anh ấy có nội dung thực sự ngắn gọn mà tinh tế.
simple yet refined
他是为了工作而不是为了钱。
Anh ấy làm là vì công việc chứ không phải vì tiền.
He works for the job, not for the money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây