继而
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "继而" (jì'ér) mang nghĩa "tiếp đó, sau đó, kế đến", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tiếp đó, sau đó, kế đến
Ví dụ (5)
他先是一愣,继而笑了起来。
Anh ấy thoạt đầu sửng sốt, tiếp đó liền cười rộ lên.
He was stunned for a moment, then burst into laughter.
天空乌云密布,继而下起了倾盆大雨。
Bầu trời mây đen vần vũ, sau đó trút xuống một trận mưa tầm tã.
Dark clouds filled the sky, and then it started pouring rain.
她先是感到震惊,继而愤怒了。
Cô ấy đầu tiên cảm thấy sốc, kế đến là tức giận.
She was shocked at first, and then became angry.
讨论开始时很平静,继而演变成激烈的争论。
Cuộc thảo luận lúc đầu rất bình yên, tiếp đó diễn biến thành một cuộc tranh luận gay gắt.
The discussion began calmly and then developed into a heated argument.
听到这个消息,他沉默了一会儿,继而叹了一口气。
Nghe tin này, anh ấy im lặng một lát, sau đó thở dài một tiếng.
Upon hearing the news, he fell silent for a moment and then let out a sigh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây