然而
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "然而" (rán'ér) mang nghĩa "Tuy nhiên, nhưng", kết hợp bởi 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 然而
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tuy nhiên, nhưng mà, thế mà (liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt, trang trọng hơn 'dànshì').
Ví dụ (5)
他虽然生病了,然而他还是坚持去上班。
Mặc dù anh ấy bị ốm, tuy nhiên anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
Although he was sick, he still insisted on going to work.
这里的风景很美,然而游客却很少。
Phong cảnh ở đây rất đẹp, tuy nhiên du khách lại rất ít.
The scenery here is beautiful, yet there are very few tourists.
我想买那辆车,然而我没有那么多钱。
Tôi muốn mua chiếc xe đó, tuy nhiên tôi không có nhiều tiền như vậy.
I want to buy that car, yet I don't have that much money.
很多人尝试过,然而成功的只有少数。
Rất nhiều người đã thử qua, tuy nhiên người thành công chỉ là thiểu số.
Many people have tried, yet only a few have succeeded.
科技带来了便利,然而也带来了一些新问题。
Công nghệ mang lại sự tiện lợi, tuy nhiên cũng mang tới một số vấn đề mới.
Technology has brought convenience, yet it has also brought some new problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây