油然而生
—
Gợi nhớ
Từ "油然而生" (yóu rán ér shēng) mang nghĩa "nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng
Ví dụ (3)
看着五星红旗升起,自豪感油然而生。
Nhìn lá cờ đỏ năm sao kéo lên, lòng tự hào tự dưng trỗi dậy.
Watching the Five-Star Red Flag rise, a sense of pride welled up spontaneously.
听完他的英雄事迹,敬佩之情油然而生。
Nghe xong câu chuyện anh hùng của anh ấy, lòng kính phục tự nhiên trỗi dậy.
After hearing about his heroic deeds, a feeling of admiration arose spontaneously.
回到久别的故乡,一股亲切感油然而生。
Trở về quê hương đã xa cách lâu ngày, một cảm giác thân thương tự nhiên nảy sinh.
Returning to my long-missed hometown, a warm feeling of familiarity welled up inside me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây