ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油然而生
yóu rán ér shēng
nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng
Hán việt: du nhiên nhi sinh
—

Gợi nhớ

Từ "油然而生" (yóu rán ér shēng) mang nghĩa "nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

油然而生
yóu rán ér shēng
nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nảy sinh một cách tự nhiên, trào dâng
Ví dụ (3)
kàn看zhe着wǔxīnghóngqí五星红旗shēngqǐ升起,zìháogǎn自豪感yóurán'érshēng油然而生。
Nhìn lá cờ đỏ năm sao kéo lên, lòng tự hào tự dưng trỗi dậy.
Watching the Five-Star Red Flag rise, a sense of pride welled up spontaneously.
tīng听wán完tā他de的yīngxióng英雄shìjì事迹,jìngpèi敬佩zhī之qíng情yóurán'érshēng油然而生。
Nghe xong câu chuyện anh hùng của anh ấy, lòng kính phục tự nhiên trỗi dậy.
After hearing about his heroic deeds, a feeling of admiration arose spontaneously.
huídào回到jiǔ久bié别de的gùxiāng故乡,yì一gǔ股qīnqiègǎn亲切感yóurán'érshēng油然而生。
Trở về quê hương đã xa cách lâu ngày, một cảm giác thân thương tự nhiên nảy sinh.
Returning to my long-missed hometown, a warm feeling of familiarity welled up inside me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây