时而
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "时而" (shí'ér) mang nghĩa "thỉnh thoảng", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lúc thì... lúc thì..., khi thì... khi thì..., chốc chốc.
Ví dụ (5)
天上的云形状多变,时而像绵羊,时而像骏马。
Mây trên trời hình dáng đa dạng, lúc thì giống cừu, lúc thì giống tuấn mã.
The clouds in the sky take on many shapes, sometimes like sheep and sometimes like fine horses.
海浪时而平静,时而汹涌。
Sóng biển lúc thì bình lặng, lúc thì dữ dội.
The sea is sometimes calm and sometimes turbulent.
他的心情捉摸不定,时而高兴,时而悲伤。
Tâm trạng anh ấy khó mà đoán được, khi thì vui vẻ, khi thì đau buồn.
His mood is hard to predict, sometimes happy and sometimes sad.
这首曲子时而高亢,时而低沉。
Khúc nhạc này lúc thì cao vút, lúc lại trầm lắng.
This piece of music is sometimes soaring and sometimes deep and low.
小鸟在树林里时而飞起,时而落下。
Những chú chim trong rừng lúc thì bay lên, lúc thì sà xuống.
The little birds in the woods sometimes fly up and sometimes settle down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây