偶而
—
Gợi nhớ
Từ "偶而" (ǒu'ěr) mang nghĩa "thỉnh thoảng, đôi khi", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偶而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ (3)
我偶而会在周末去图书馆看书。
Thỉnh thoảng tôi sẽ đến thư viện đọc sách vào cuối tuần.
I occasionally go to the library to read on weekends.
偶而吃一次快餐并没有什么大碍。
Thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh một lần thì cũng không ảnh hưởng gì lớn.
Eating fast food occasionally does no real harm.
他平时很忙,偶而才回家看看父母。
Ngày thường anh ấy rất bận, thỉnh thoảng mới về nhà thăm bố mẹ.
He is usually very busy and only occasionally goes home to visit his parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây