偶像
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "偶像" (ǒuxiàng) mang nghĩa "Thần tượng", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偶像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thần tượng
Ví dụ (3)
她的偶像是一位歌手。
Thần tượng của cô ấy là một ca sĩ.
Her idol is a singer.
很多年轻人喜欢追随偶像。
Nhiều người trẻ thích theo đuổi thần tượng.
Many young people like to follow idols.
亲眼见到偶像后,他很激动。
Sau khi tận mắt gặp thần tượng, anh ấy rất xúc động.
He was very excited after seeing his idol in person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây