声像
HSK 6 (Kỹ thuật/Hành chính)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "声像" (shēngxiàng) mang nghĩa "Âm thanh và hình ảnh", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 声像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:âm thanh và hình ảnh, nghe nhìn, tư liệu nghe nhìn.
Ví dụ (5)
图书馆里有专门的声像室。
Trong thư viện có phòng nghe nhìn (phòng media) chuyên dụng.
The library has a dedicated audio-visual room.
这些声像资料非常珍贵。
Những tư liệu âm thanh và hình ảnh này vô cùng quý giá.
These audio-visual materials are extremely valuable.
我们需要采集现场的声像证据。
Chúng tôi cần thu thập bằng chứng nghe nhìn tại hiện trường.
We need to collect audio-visual evidence from the scene.
多媒体教学利用了声像技术。
Dạy học đa phương tiện tận dụng công nghệ âm thanh và hình ảnh.
Multimedia teaching makes use of audio-visual technology.
这家公司专门制作声像制品。
Công ty này chuyên sản xuất các sản phẩm nghe nhìn (băng đĩa, video).
This company specializes in producing audio-visual products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây